WinHSK
返回查词
ㄏㄜˊ
HSK7-9单字多音

vác / mang; gánh vác

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背或扛
  2. 承当; 负担.
  3. 承受恩惠 (多用在书信里表示客气)
  4. 指电荷
  5. 承受的压力;担当的责任

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

vác

背或扛

因为超负荷,这里经常停电。

Yīnwèi chāo fùhè, zhèlǐ jīngcháng tíng diàn.

HSK5

Bởi vì quá tải, ở đây thường xuyên mất điện.

Because of overload, there are frequent power outages here.

士兵们荷枪实弹,保卫边境。

Shìbīngmen hèqiāngshídàn, bǎowèi biānjìng.

HSK6

Những người lính mang súng đạn thật, bảo vệ biên giới.

The soldiers are fully armed, guarding the border.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK7-9

mang; gánh vác

承当; 负担.

义项 HSK7-9

chịu ơn; mang ơn; đội ơn

承受恩惠 (多用在书信里表示客气)

义项 HSK7-9

điện tích; tích điện

指电荷

义项 HSK7-9

áp lực; trách nhiệm

承受的压力;担当的责任

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️