WinHSK
返回查词
xuè
ㄒㄩㄝˋ
HSK6单字多音

máu; huyết / huyết thống; ruột thịt; máu mủ

漢越 huyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜血
  2. 有血统关系的
  3. 比喻刚强热烈
  4. 指月经

义项

Nghĩa
义项 HSK4

máu; huyết

鲜血

刀割中了他的脖子,血不断涌出来。

Dāo gē zhòng le tā de bózi, xuè bùduàn yǒng chūlái.

HSK5

Con dao cứa vào cổ anh ấy, máu không ngừng tuôn ra.

The knife cut his neck, and blood kept gushing out.

义项 HSK4

huyết thống; ruột thịt; máu mủ

有血统关系的

义项 HSK4

tâm huyết; nhiệt huyết

比喻刚强热烈

义项 HSK4

kinh nguyệt

指月经

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️