返回查词 角色juésèHSK5vai; nhân vật; vai diễn主角zhǔjuéHSK6vai chính; nhân vật chính配角pèijuéHSK7-9vai phụ角逐juézhúHSK7-9thi đua; cạnh tranh; tranh giành角力jué lìHSK3đấu sức角抵jué dǐHSK6vật; đấu vật角斗jué dòuHSK5thi đấu; trận đấu旦角dàn juéHSK5đào; vai đào (trên sân khấu)名角míng juéHSK3nghệ sĩ nổi tiếng正角zhèng jiǎoHSK3chàng trai tốt (trong một câu chuyện)
读音
角
jué
ㄐㄧㄠˇHSK5单字多音
vai; vai diễn; vai kịch / phân vai; các loại vai diễn
漢越 giác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 角色
- 行当
- 演员
- 古代盛酒的器皿,口部前后两端斜出,有盖,下部有三足
- 古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“3”
- 较量;竞争
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
vai; vai diễn; vai kịch
角色
义项 ②≈HSK3
phân vai; các loại vai diễn
行当
义项 ③≈HSK3
diễn viên
演员
义项 ④≈HSK3
giác; cái giác (dụng cụ uống rượu cổ xưa)
古代盛酒的器皿,口部前后两端斜出,有盖,下部有三足
义项 ⑤≈HSK3
âm giác (một trong năm âm cổ đại)
古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“3”
义项 6≈HSK3
tranh; thi; đấu; cạnh tranh; đấu tranh; so tài
较量;竞争
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️