WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄧㄠˇ
HSK5单字多音

vai; vai diễn; vai kịch / phân vai; các loại vai diễn

漢越 giác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 角色
  2. 行当
  3. 演员
  4. 古代盛酒的器皿,口部前后两端斜出,有盖,下部有三足
  5. 古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“3”
  6. 较量;竞争

义项

Nghĩa
义项 HSK3

vai; vai diễn; vai kịch

角色

义项 HSK3

phân vai; các loại vai diễn

行当

义项 HSK3

diễn viên

演员

义项 HSK3

giác; cái giác (dụng cụ uống rượu cổ xưa)

古代盛酒的器皿,口部前后两端斜出,有盖,下部有三足

义项 HSK3

âm giác (một trong năm âm cổ đại)

古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“3”

义项 6HSK3

tranh; thi; đấu; cạnh tranh; đấu tranh; so tài

较量;竞争

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️