拼
主角
HSK6n 0 · Lv.1
zhǔjué
vai chính; nhân vật chính
leading/key role; star part; lead; leading actor/actress 参见:唱 主角 在影片中演 主角 play the lead in the film 男/女 主角 male/female lead; leading actor/actress 扮演/担任 主角 play the lead; take the leading role
漢越 chủ giác
字解构
Phân tích chữ主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分