返回查词 一通yì tōngHSK4một trận; một lần, một hồi
读音
通
tòng
ㄊㄨㄥHSK4单字多音
hồi; trận
漢越 thông
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (通儿) 用于动作
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
hồi; trận
(通儿) 用于动作
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hồi; trận
hồi; trận
(通儿) 用于动作
字源解析即将上线 🖌️