WinHSK
返回查词
dài
ㄉㄞˇ
HSK7-9单字多音

bắt (dùng trong từ ghép) / đạt; kịp; đạt tới

漢越 đãi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捉(只用于合成词中
  2. 赶上;达到

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

bắt (dùng trong từ ghép)

捉(只用于合成词中

他因偷窃被逮捕了。

Tā yīn tōuqiè bèi dàibǔ le.

HSK5

Anh ấy đã bị bắt vì trộm cắp.

He was arrested for theft.

犯人被迅速逮捕了。

fànrén bèi xùnsù dàibǔ le.

HSK5

Tội phạm đã bị bắt giữ nhanh chóng.

The criminal was quickly arrested.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK7-9

đạt; kịp; đạt tới

赶上;达到

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️