返回查词
读音
遂
suí
ㄙㄨㄟˋHSK1单字多音
như ý; toại nguyện; hài lòng / thành công; hoàn thành; đạt được
漢越 toại
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称心;如愿
- 完成;成功
- 身体一侧发生瘫痪
- 于是;就
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
như ý; toại nguyện; hài lòng
称心;如愿
他听到消息,随即行动。
tā tīngdào xiāoxi, suíjí xíngdòng.
≈HSK5
Anh ấy nghe tin, thì lập tức hành động.
He acted immediately upon hearing the news.
义项 ②≈HSK1
thành công; hoàn thành; đạt được
完成;成功
义项 ③≈HSK1
liệt (nửa người)
身体一侧发生瘫痪
义项 ④≈HSK1
liền; vì vậy; vì thế; thế là; sau đó
于是;就
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️