WinHSK
返回查词
dīng
ㄉㄧㄥ
HSK7-9单字多音

bám sát; theo dõi; bám riết / thúc giục; thúc; giục

漢越 đinh, đính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧跟着不放松
  2. 督捉; 催问
  3. 同''盯''
  4. (钉儿) 钉子

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

bám sát; theo dõi; bám riết

紧跟着不放松

他用力把门钉死了。

tā yòng lì bǎ mén dīng sǐ le

HSK3

Anh ta dùng lực đóng đinh vào cửa.

He nailed the door shut with force.

他用力把门钉死了。

Tā yònglì bǎ mén dīng sǐ le.

HSK5

Anh ta dùng lực đóng đinh chặt cửa lại.

He nailed the door shut with force.

义项 HSK7-9

thúc giục; thúc; giục

督捉; 催问

义项 HSK7-9

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; dán mắt

同''盯''

义项 HSK7-9

cái đinh; cây đinh

(钉儿) 钉子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️