WinHSK
返回查词
nàn
ㄋㄢˊ
HSK6单字多音

nạn; tai nạn; tai hoạ; tai ương / trách; chất vấn; thẩm vấn; khiển trách; chỉ trích

漢越 nan, nạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不幸的遭遇;灾难
  2. 责备;质问

义项

Nghĩa
义项 HSK3

nạn; tai nạn; tai hoạ; tai ương

不幸的遭遇;灾难

他用各种手段刁难对手。

Tā yòng gè zhǒng shǒuduàn diāonàn duìshǒu.

HSK6

Anh ấy dùng mọi cách thức gây khó khăn cho đối thủ.

He used various means to make things difficult for his opponent.

义项 HSK3

trách; chất vấn; thẩm vấn; khiển trách; chỉ trích

责备;质问

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️