返回查词 朝鲜cháo xiānHSK5Triều Tiên; nước Triều Tiên朝鲜族cháo xiǎn zúHSK5dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)朝鲜语cháo xiān yǔHSK5Tiếng Triều Tiên北朝鲜běi cháo xiānHSK5Bắc Triều Tiên (North Korea)朝鲜圆cháo xiān yuánHSK5Triều Tiên朝鲜人cháo xiān rénHSK5Người Triều Tiên鲜为人知xiǎnwéirénzhīHSK7-9ít ai biết đến; chìm vào quên lãng
读音
鲜
xiǎn
ㄒㄧㄢHSK7-9单字多音
ít; hiếm
漢越 tiên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常少;很不多
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
ít; hiếm
非常少;很不多
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️