WinHSK
返回查词
xiǎn
ㄒㄧㄢ
HSK7-9单字多音

ít; hiếm

漢越 tiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常少;很不多

义项

Nghĩa
义项 HSK3

ít; hiếm

非常少;很不多

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️