WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一丝
HSK7-9
measure
0 · Lv.1
yì
sī
hơi; một chút; một ít
a tiny bit; a trace
漢越
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
丝
sī
HSK7-9
tơ tằm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一丝一毫
yì sī yì háo
HSK7-9
mảy may; tơ hào; một tí
一丝不挂
yì sī bú guà
HSK7-9
trần như nhộng; không mảnh vải che thân; trần trùng trục; trần truồng
一丝不苟
yìsī-bùgǒu
HSK7-9
kỹ lưỡng; rất kỹ càng; cẩn thận tỉ mỉ; tỉ mỉ chu đáo; không chút cẩu thả
查词
复习
真题
工具
我的