WinHSK

一串

HSK6n
0 · Lv.1
chuàn

buồng; một chuỗi; một chùm

a chain of; a string of; a cluster of 生活是

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经干瘪了。

Qiáng shàng guà zhe yī chuàn chuàn làjiāo, fēng chuī rì shài, dōu yǐjīng gānbiě le.

HSK5

Mấy chùm ớt treo trên tường bị gió thổi nắng phơi, đều đã khô héo cả rồi.

Strings of chili peppers hung on the wall, weathered by wind and sun, had all shriveled up.

绿洲上的植被与周围的荒漠形成了强烈的色调对比,好似一串串耀眼的明珠。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50