拼
一串
HSK6n 0 · Lv.1
yíchuàn
buồng; một chuỗi; một chùm
a chain of; a string of; a cluster of 生活是
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buồng; một chuỗi; một chùm
a chain of; a string of; a cluster of 生活是
认识每个字,再去看它们组成的词 →