拼
一再
HSK6adv 0 · Lv.1
yízài
liên tục; nhiều lần; một đôi lần; năm lần bảy lượt
time and again; again and again; repeatedly 我妻子
漢越 nhất tái
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分