WinHSK

一再

HSK6adv
0 · Lv.1
yízài

liên tục; nhiều lần; một đôi lần; năm lần bảy lượt

time and again; again and again; repeatedly 我妻子

漢越 nhất tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屡次;一次又一次地
义项 advHSK6

liên tục; nhiều lần; một đôi lần; năm lần bảy lượt

屡次;一次又一次地

免费例句

他一再表示自己不会出席这次会议。

HSK4

公司一再修改计划。

Gōngsī yīzài xiūgǎi jìhuà.

HSK5

Công ty liên tục sửa đổi kế hoạch.

The company repeatedly revised the plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan