WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一切
HSK4
pro
0 · Lv.1
yíqiè
mọi; toàn bộ; tất cả
all; every 他不得不想尽
漢越 nhất thiết
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一切险
yí qiè xiǎn
HSK4
bảo hiểm mọi rủi ro
一切事物
yí qiè shì wù
HSK5
mọi thứ
一切如旧
yí qiè rú jiù
HSK4
mọi thứ vẫn như cũ
一切就绪
yí qiè jiù xù
HSK7-9
mọi thứ đã sẵn sàng
一切看淡
yí qiè kàn dàn
HSK5
xem nhẹ tất cả
一切顺利
yí qiè shùn lì
HSK4
mọi điều thuận lợi
不顾一切
bú gù yí qiè
HSK6
bất chấp; bất chấp tất cả
洞察一切
dòng chá yí qiè
HSK5
nhìn thấu mọi thứ
目空一切
mù kōng yí qiè
HSK4
tự cao tự đại; coi trời bằng vung; nhìn đời bằng nửa con mắt
藐视一切
miǎo shì yí qiè
HSK7-9
xem thường tất cả
查词
复习
真题
工具
我的