拼
一切险
HSK4measure 0 · Lv.1
yíqièxiǎn
bảo hiểm mọi rủi ro
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất切qiē多音HSK4bổ; cắt; bửa; xắt; thái / tiếp giáp; tiếp xúc ở một điểm险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分