拼
一切
HSK4pro 0 · Lv.1
yíqiè
mọi; toàn bộ; tất cả
all; every 他不得不想尽
漢越 nhất thiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全部的事物
等级
义项 ①pro≈HSK4
mọi; toàn bộ; tất cả
全部的事物
免费例句
他一切都按照计划进行。
Tā yīqiè dōu ànzhào jìhuà jìnxíng.
≈HSK3
Anh ấy làm mọi việc theo đúng kế hoạch.
He does everything according to plan.
我相信一切都会好起来。
Wǒ xiāngxìn yīqiè dōu huì hǎo qǐlái.
≈HSK3
Tôi tin rằng mọi thứ sẽ tốt lên.
I believe everything will get better.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分