WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一半
HSK1
num
0 · Lv.1
yíbàn
phân nửa, một phần hai, một nửa
one half; half 压力增大一倍,体积缩小
漢越 nhất bán
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
半
bàn
HSK1
một nửa, rưỡi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一半儿
yí bàn ér
HSK1
một nửa
一半天
yí bàn tiān
HSK1
một hai ngày; một hai hôm
一半真
yí bàn zhēn
HSK1
nửa đùa nửa thật; Một nửa thật
另一半
lìng yí bàn
HSK4
bạn đời; nửa kia; vợ hoặc chồng
查词
复习
真题
工具
我的