WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一套
HSK4
measure
0 · Lv.1
yí
tào
một bộ; một căn
one's set way 她口里
漢越
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
套
tào
HSK4
bao; bọc; túi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有一套
yǒu yí tào
HSK4
hiểu biết
老一套
lǎo yí tào
HSK4
kiểu cũ; lối cũ; kiểu cách cổ hủ
一套房间
yí tào fáng jiān
HSK4
một căn hộ
一套邮票
yí tào yóu piào
HSK5
một bộ tem kỷ niệm
一套餐具
yí tào cān jù
HSK4
một bộ đồ ăn
查词
复习
真题
工具
我的