WinHSK

一定

HSK3adj, adv
0 · Lv.1
yídìng

phải; nhất định; cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)

fixed; specified; definite; regular 每一种弹簧都有

漢越 nhất định

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.