拼
一定
HSK3adj, adv 0 · Lv.1
yídìng
phải; nhất định; cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)
fixed; specified; definite; regular 每一种弹簧都有
漢越 nhất định
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分