WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一把
HSK3
measure
0 · Lv.1
yì
bǎ
cầm; nắm; một nắm; một tay; một đùm; một đống
漢越
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
把
bǎ
HSK3
cầm; nắm; bám
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一把尺
yì bǎ chǐ
HSK5
1 thước đo; Một cái thước
一把手
yībǎshǒu
HSK7-9
người tham gia; thành viên
一把抓
yì bǎ zhuā
HSK5
ôm đồm
拼一把
pīn yì bǎ
HSK5
Đánh liều một phen
捞一把
lāo yì bǎ
HSK7-9
để đạt được một số lợi thế ngầm
一把好手
yì bǎ hǎo shǒu
HSK3
thoa tay
捏一把汗
niē yì bǎ hàn
HSK7-9
mướt mồ hôi; toát mồ hôi hột (do lo lắng)
第一把手
dì yī bǎ shǒu
HSK7-9
nhân vật số một; người cầm đầu; quan chức chịu trách nhiệm cao nhất
查词
复习
真题
工具
我的