拼
捏一把汗
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
niēyìbǎhàn
mướt mồ hôi; toát mồ hôi hột (do lo lắng)
漢越
字解构
Phân tích chữ捏niēHSK7-9nhon; bóp; nhặt; cầm; bấm; véo; nhéo; bấu (bằng hai ngón tay)一yīHSK1một, số một, nhất把bǎHSK3cầm; nắm; bám汗hànHSK4mồ hôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分