WinHSK

一把

HSK3measure
0 · Lv.1

cầm; nắm; một nắm; một tay; một đùm; một đống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手抓住; 物品握满一手的分量
义项 measureHSK3

cầm; nắm; một nắm; một tay; một đùm; một đống

用手抓住; 物品握满一手的分量

免费例句

有多的能借我一把吗?

HSK3

这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来,所以我出门前总会在包里放一把伞。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。