WinHSK

一样

HSK3adj
0 · Lv.1
yíyàng

như; tựa; tựa như; giống như

the same; equal; alike; identical 参见:一模

漢越 nhất dạng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →