WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一样
HSK3
adj
0 · Lv.1
yíyàng
như; tựa; tựa như; giống như
the same; equal; alike; identical 参见:一模
漢越 nhất dạng
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
样
yàng
HSK1
kiểu, dạng; vẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不一样
bù yí yàng
HSK1
khác nhau
一样一支
yí yàng yì zhī
HSK4
mỗi loại một thứ
一模一样
yìmú-yíyàng
HSK6
giống hệt; như hai giọt nước; giống y như đúc; hoàn toàn giống nhau
反正一样
fǎn zhèng yí yàng
HSK5
dù sao cũng thế
查词
复习
真题
工具
我的