拼
一模一样
HSK6 0 · Lv.1
yìmú-yíyàng
giống hệt; như hai giọt nước; giống y như đúc; hoàn toàn giống nhau
exactly alike; as like as two peas in a pod 她和她母亲长得
漢越 nhất mô nhất dạng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分