WinHSK

一概

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yígài

đều; cả; tất thảy; tất cả; đủ cả; hoàn toàn

one and all; without exception; totally; categorically 这事我

漢越 nhất khái

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话我一概不相信。

tā de huà wǒ yī gài bù xiāng xìn.

HSK5

Tôi hoàn toàn không tin lời anh ta.

I don't believe a word he says.

坏习惯一概应该改正。

Huài xíguàn yīgài yīnggāi gǎizhèng.

HSK5

Những thói quen xấu đều cần được sửa đổi.

Bad habits should all be corrected.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50