拼
一概而论
HSK7-9 0 · Lv.1
yígài’érlùn
đánh đồng; vơ đũa cả nắm; nhất loạt như nhau (thường dùng trong câu phủ định)
漢越 nhất khái nhi luận
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất概gàiHSK3chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể而érHSK3và (không nối với danh từ)论lùnHSK4ý kiến bàn luận
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分