拼
一次
HSK2adj, measure 0 · Lv.1
yícì
lần đầu tiên (diễn đạt sự thay đổi hoặc sự xuất hiện chỉ có một lần)
once 我只见过她
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示事物只有单次的变化或出现。
- 数学中表示一次幂或一次方。
等级
义项 ①measure≈HSK2
lần đầu tiên (diễn đạt sự thay đổi hoặc sự xuất hiện chỉ có một lần)
表示事物只有单次的变化或出现。
免费例句
我去过一次中国。/我没去过中国。
≈HSK1
我昨天买了一辆新车。
Wǒ zuótiān mǎi le yī liàng xīn chē.
≈HSK2
Hôm qua tôi mua một chiếc xe mới.
I bought a new car yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK2
lũy thừa bậc một (phép lũy thừa bậc một hoặc bậc một của một số)
数学中表示一次幂或一次方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分