拼
不止一次
HSK6n 0 · Lv.1
bùzhǐyícì
nhiều lần
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng一yīHSK1một, số một, nhất次cìHSK2lần; lượt; đợt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhiều lần
认识每个字,再去看它们组成的词 →