拼
一番
HSK6adv 0 · Lv.1
yìfān
một lần; một lượt
漢越 nhất phiên
例句
Câu ví dụ免费例句
他们进行了一番比赛。
Tāmen jìnxíng le yīfān bǐsài.
≈HSK5
Họ đã thi đấu một trận.
They had a competition.
我们可以再谈一番。
wǒmen kěyǐ zài tán yī fān.
≈HSK5
Chúng ta có thể nói chuyện thêm một lần nữa.
We can have another discussion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分