拼
一番
HSK6adv 0 · Lv.1
yìfān
một lần; một lượt
漢越 nhất phiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一回;一次;一遍
- 一种
- 一倍
等级
义项 ①adv≈HSK6
một lần; một lượt
一回;一次;一遍
免费例句
他们进行了一番比赛。
Tāmen jìnxíng le yīfān bǐsài.
≈HSK5
Họ đã thi đấu một trận.
They had a competition.
我们可以再谈一番。
wǒmen kěyǐ zài tán yī fān.
≈HSK5
Chúng ta có thể nói chuyện thêm một lần nữa.
We can have another discussion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK6
một cách; một loại; một kiểu
一种
义项 ③adv≈HSK6
gấp đôi
一倍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分