WinHSK

一直

HSK3adv
0 · Lv.1
yìzhí

suốt; luôn luôn; liên tục; bao giờ cũng

straight

漢越 nhất trực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示动作始终不间断或状态始终不变。
  2. 表示顺着一个方向不变。
  3. 强调所指的范围
义项 advHSK3

suốt; luôn luôn; liên tục; bao giờ cũng

表示动作始终不间断或状态始终不变。

免费例句

他因为这件事一直不跟我说话。

HSK2

他干活儿一直很卖力。

Tā gànhuór yīzhí hěn màilì.

HSK3

Anh ấy luôn làm việc hết sức mình.

He has always worked very hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

cứ; thẳng; thẳng tuốt; một mạch

表示顺着一个方向不变。

免费例句

一直往东走就到了。

Yīzhí wǎng dōng zǒu jiù dào le.

HSK3

Đi thẳng về hướng đông thì đến.

Keep going east and you'll arrive.

这条路一直通到海边。

Zhè tiáo lù yīzhí tōng dào hǎibiān.

HSK3

Con đường này chạy thẳng ra biển.

This road goes all the way to the seaside.

义项 advHSK3

từ; tuốt; tận (nhấn mạnh phạm vi đã định)

强调所指的范围

免费例句

他从小一直到现在都很幸福。

Tā cóng xiǎo yīzhí dào xiànzài dōu hěn xìngfú.

HSK3

Anh ấy từ nhỏ đến giờ đều rất hạnh phúc.

He has been happy from childhood until now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50