拼
一边
HSK3adv 0 · Lv.1
yìbiān
mặt bên; một mặt
one side 在这个问题上我站在你的
漢越 nhất biên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东西的一面;事情的一方面
- 旁边
- 表示两个动作同时进行
- 同样; 一般
等级
义项 ①n≈HSK3
mặt bên; một mặt
东西的一面;事情的一方面
免费例句
他一边走路,一边唱歌。
≈HSK1
哥哥一边看电视,一边吃东西。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
cạnh; bên cạnh
旁边
免费例句
妈妈坐在一边看电视。
Māma zuò zài yībiān kàn diànshì.
≈HSK3
Mẹ ngồi bên cạnh xem ti vi.
Mom is sitting on the side watching TV.
义项 ③adv≈HSK3
vừa; vừa ... vừa
表示两个动作同时进行
免费例句
他一边吃饭,一边看报。
Tā yībiān chīfàn, yībiān kàn bào.
≈HSK3
Anh ấy vừa ăn cơm vừa đọc báo.
He eats while reading the newspaper.
别一边吃饭一边说话。
Bié yībiān chīfàn yībiān shuōhuà.
≈HSK3
Đừng vừa ăn cơm vừa nói chuyện.
Don't talk while eating.
义项 ④adj≈HSK3
đồng dạng; như nhau; bằng nhau
同样; 一般
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分