WinHSK

一遍

HSK3adv
0 · Lv.1
biàn

một lần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个动作或行为的次数。
  2. 整个过程或范围。
义项 advHSK3

một lần

一个动作或行为的次数。

免费例句

妈妈一遍一遍地告诉我要注意安全。

HSK1

她已经念了一遍书。

Tā yǐjīng niàn le yī biàn shū.

HSK2

Cô ấy đã đọc qua sách một lần.

She has already read the book once.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

cả; toàn bộ; một lần; một lượt (toàn bộ quá trình hoặc phạm vi)

整个过程或范围。

免费例句

他从头到尾看了一遍。

Tā cóng tóu dào wěi kàn le yī biàn.

HSK3

Anh ấy đã xem từ đầu đến cuối một lượt.

He read it from beginning to end.

我把房间打扫了一遍。

Wǒ bǎ fángjiān dǎsǎo le yī biàn.

HSK3

Tôi đã dọn dẹp toàn bộ căn phòng.

I cleaned the room thoroughly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50