拼
再来一遍
HSK3sentence 0 · Lv.1
zàiláiyíbiàn
làm lại một lần
漢越
字解构
Phân tích chữ再zàiHSK1lại, nữa, một tý来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra一yīHSK1một, số một, nhất遍biànHSK3lần; lượt; đợt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分