WinHSK

丁克

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

DINK; lối sống DINK (thu nhập kép, không có con)

dink (double income, no kids) 丁克

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有双份收入而没有孩子的夫妻或家庭
义项 nHSK7-9

DINK; lối sống DINK (thu nhập kép, không có con)

有双份收入而没有孩子的夫妻或家庭

免费例句

丁克家庭通常更注重事业发展。

Dīngkè jiātíng tōngcháng gèng zhùzhòng shìyè fāzhǎn.

HSK4

Gia đình DINK thường chú trọng phát triển sự nghiệp.

DINK families usually focus more on career development.

你想建立一个丁克家庭吗?

Nǐ xiǎng jiànlì yī ge dīngkè jiātíng ma?

HSK5

Bạn muốn xây dựng một gia đình không có con không?

Do you want to start a DINK family?