拼
丁克族
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīngkèzú
Kết hôn không sinh con; DINK-Double Incomes No Kids; Đinh khắc tộc; Những người không có ý định sinh con.
漢越
字解构
Phân tích chữ丁dīngHSK7-9con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)克kèHSK4được; có thể族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分