WinHSK

丁克

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

DINK; lối sống DINK (thu nhập kép, không có con)

dink (double income, no kids) 丁克

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.