拼
七彩
HSK4n 0 · Lv.1
qīcǎi
đầy màu sắc; rực rỡ sắc màu
the seven main colours of the spectrum; various colours 七彩 云霞 colourful clouds
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她穿了一件七彩的裙子。
Tā chuān le yí jiàn qīcǎi de qúnzi.
≈HSK4
Cô ấy mặc một chiếc váy bảy màu.
She wore a colorful dress.
彩虹像一条七彩的丝巾。
Cǎihóng xiàng yī tiáo qīcǎi de sījīn.
≈HSK5
Cầu vồng giống như một chiếc khăn lụa đầy màu sắc.
The rainbow is like a colorful silk scarf.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分