WinHSK

七彩

HSK4n
0 · Lv.1
cǎi

đầy màu sắc; rực rỡ sắc màu

the seven main colours of the spectrum; various colours 七彩 云霞 colourful clouds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日光光谱的七种颜色,即红、橙、黄、绿、蓝、族、紫,泛指很多种颜色
义项 nHSK4

đầy màu sắc; rực rỡ sắc màu

日光光谱的七种颜色,即红、橙、黄、绿、蓝、族、紫,泛指很多种颜色

免费例句

她穿了一件七彩的裙子。

Tā chuān le yí jiàn qīcǎi de qúnzi.

HSK4

Cô ấy mặc một chiếc váy bảy màu.

She wore a colorful dress.

彩虹像一条七彩的丝巾。

Cǎihóng xiàng yī tiáo qīcǎi de sījīn.

HSK5

Cầu vồng giống như một chiếc khăn lụa đầy màu sắc.

The rainbow is like a colorful silk scarf.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。