拼
万顷
HSK7-9n 0 · Lv.1
wànqǐng
đất đai rộng lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
万顷波涛。
Wànqǐng bōtāo.
≈HSK6
Muôn trùng sóng cả.
Vast, surging waves.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đất đai rộng lớn
万顷波涛。
Wànqǐng bōtāo.
Muôn trùng sóng cả.
Vast, surging waves.