拼
万顷
HSK7-9n 0 · Lv.1
wànqǐng
đất đai rộng lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- large landholding
- vast space
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đất đai rộng lớn
large landholding
免费例句
万顷波涛。
Wànqǐng bōtāo.
≈HSK6
Muôn trùng sóng cả.
Vast, surging waves.
义项 ②n≈HSK7-9
không gian rộng lớn
vast space
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分