WinHSK

上乘

HSK4adj, n
0 · Lv.1
shàngchéng

Đại thừa (một nhánh lớn trong Phật giáo)

first-class; best-quality; first-rate; superior

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan