WinHSK

上乘

HSK4adj, n
0 · Lv.1
shàngchéng

Đại thừa (một nhánh lớn trong Phật giáo)

first-class; best-quality; first-rate; superior

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教用语,即大乘
  2. 品位、质量高(跟“下乘”相对)
义项 nHSK4

Đại thừa (một nhánh lớn trong Phật giáo)

佛教用语,即大乘

义项 adjHSK4

cao cấp; thượng hạng; thượng thừa; chất lượng cao

品位、质量高(跟“下乘”相对)

免费例句

这部电影制作上乘。

Zhè bù diànyǐng zhìzuò shàngchéng.

HSK6

Bộ phim này sản xuất chất lượng cao.

This movie is of superior production quality.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan