拼
上乘
HSK4adj, n 0 · Lv.1
shàngchéng
Đại thừa (một nhánh lớn trong Phật giáo)
first-class; best-quality; first-rate; superior
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这部电影制作上乘。
Zhè bù diànyǐng zhìzuò shàngchéng.
≈HSK6
Bộ phim này sản xuất chất lượng cao.
This movie is of superior production quality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分