WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上升
HSK5
v
0 · Lv.1
shàngshēng
lên cao; bay lên; dâng lên
漢越 thượng thăng
字解构
Phân tích chữ
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
升
shēng
HSK5
tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上升器
shàng shēng qì
HSK5
Thiết bị leo dây (thiết bị leo núi)
上升空间
shàng shēng kōng jiān
HSK5
tiềm năng tăng
上升趋势
shàng shēng qū shì
HSK5
một sự trỗi dậy
冉冉上升
rǎn rǎn shàng shēng
HSK5
từ từ tăng lên
查词
复习
真题
工具
我的