拼
上升趋势
HSK5idioms 0 · Lv.1
shàngshēngqūshì
một sự trỗi dậy
漢越
字解构
Phân tích chữ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)趋qūHSK5đi nhanh势shìHSK5thế; quyền; sức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分