拼
上升
HSK5v 0 · Lv.1
shàngshēng
lên cao; bay lên; dâng lên
漢越 thượng thăng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (空间位置) 由低处往高处移动
- (等级, 程度, 数量) 升高; 增加
等级
义项 ①v≈HSK5
lên cao; bay lên; dâng lên
(空间位置) 由低处往高处移动
免费例句
太阳慢慢地升起来了。
Tàiyáng mànmàn de shēng qǐlái le.
≈HSK3
Mặt trời từ từ mọc lên.
The sun slowly rose.
热气球慢慢地升上去了。
Rèqìqiú mànmàn de shēng shàngqù le.
≈HSK4
Khinh khí cầu từ từ bay lên.
The hot air balloon slowly rose up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
tăng; tăng lên (đẳng cấp, trình độ, số lượng)
(等级, 程度, 数量) 升高; 增加
免费例句
失业率在不断上升。
Shīyèlǜ zài bùduàn shàngshēng.
≈HSK5
Tỷ lệ thất nghiệp không ngừng tăng.
The unemployment rate is constantly rising.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分