WinHSK

上头

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànɡtou

ở trên; bên trên; phía trên

漢越 thượng đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指女子临出嫁时把头发拢上去梳成发髻
  2. 喝酒后引起头疼
义项 vHSK7-9

vấn tóc; búi tóc (khi đi lấy chồng)

旧时指女子临出嫁时把头发拢上去梳成发髻

义项 vHSK7-9

phê

喝酒后引起头疼

免费例句

他喝酒上头后开始唱歌了。

Tā hē jiǔ shàngtóu hòu kāishǐ chànggē le.

HSK5

Anh ấy uống rượu phê rồi bắt đầu hát.

After getting tipsy from drinking, he started singing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50